pitch into

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tấn công dữ dội, lao vào đánh ai đó: "pitch into" có nghĩa tấn công ai đó một cách quyết liệt, thường bằng tay chân hoặc khí. - Chỉ trích gay gắt: Ngoài nghĩa vật , cụm từ này còn được dùng để chỉ hành động chỉ trích hoặc la mắng ai đó một cách mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Hai cậu bỗng nhiên lao vào đánh nhau dữ dội sau một cuộc tranh cãi nảy lửa.)
  • (Sếp của tôi đã chỉ trích gay gắt tôi đã bỏ lỡ hạn chót không báo trước.)
  • (Đám đông giận dữ đã tấn công những người biểu tình bằng gậy đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pitch into something": bắt đầu làm việc đó một cách hăng hái, nhiệt tình.
    • She pitched into the project with great enthusiasm. ( ấy bắt tay vào dự án với sự nhiệt tình lớn.)
  • "to pitch into a task": lao vào một nhiệm vụ một cách mạnh mẽ.
    • The team pitched into cleaning the house after the party. (Cả đội đã xắn tay vào dọn dẹp nhà cửa sau bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitch in (v): tham gia, góp sức (thường mang nghĩa tích cực, hợp tác).
    • Everyone pitched in to help with the fundraising. (Mọi người đều góp sức để giúp đỡ việc gây quỹ.)
  • Pitch (v): ném, quăng; hoặc dựng lều. (Không liên quan trực tiếp đến "pitch into" nhưng gốc từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Attack (v): tấn công.
  • Assail (v): tấn công dữ dội (thường dùng trong văn viết).
  • Lay into (v): chỉ trích gay gắt hoặc đánh đập (thân mật).
  • Criticize harshly (v): chỉ trích một cách gay gắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pitch in with: tham gia cùng, góp phần.
    • He pitched in with his ideas during the meeting. (Anh ấy đã góp ý kiến trong cuộc họp.)
  • Pitch out: ném ra ngoài (trong thể thao như bóng chày).
    • The catcher pitched out the ball to catch the runner. (Người bắt bóng đã ném bóng ra ngoài để bắt người chạy.)
Thành ngữ liên quan
  • Pitch a fit: nổi cơn thịnh nộ, la hét ầm ĩ (thường dùng trong ngữ cảnh trẻ em hoặc người không kiểm soát được cảm xúc).
    • She pitched a fit when she found out her phone was broken. ( ấy đã nổi cơn thịnh nộ khi phát hiện điện thoại của mình bị hỏng.)